ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lúc nào cũng" (1件)
lúc nào cũng

日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
類語検索結果 "lúc nào cũng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lúc nào cũng" (3件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
